披靡
[pīmǐ]
 1. đỗ; gãy (cây cối)。(草木)随风散乱地倒下。
 2. tan tác; tán loạn; tơi bời (quân đội)。(军队)溃散。







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co