Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
隔阻


隔阻 cách trở
  1. Xa nhau, khó liên lạc với nhau được.




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.