Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cobber




cobber
['kɔbə]
danh từ
(Uc) (thông tục) bạn thân, bạn nối khố


/'kɔbə/

danh từ
(Uc) (thông tục) bạn thân, bạn nối khố

Related search result for "cobber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.