Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condiment





condiment
['kɔndimənt]
danh từ
đồ gia vị


/'kɔndimənt/

danh từ
đồ gia vị

Related search result for "condiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.