Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hổ cốt


[hổ cốt]
Tiger bone.
Cao hổ cốt
Tiger bone glue.



Tiger bone
Cao hổ cốt Tiger bone glue


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.