Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insecureness




insecureness
[,insi'kjuənis]
danh từ
tính không an toàn
tính không vững chắc, tính bấp bênh


/,insi'kjuənis/

danh từ
tính không an toàn
tính không vững chắc, tính bấp bênh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.