another
/ə'nʌðə/ tính từ khác another time lần khác that's another matter đó là một vấn đề khác nữa, thêm... nữa another cup of tea một tách trà nữa another ten years thêm mười năm nữa giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là he is another Shakespeare anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia you will never see such another man anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa đại từ người khác, cái khác; người kia, cái kia I don't like this book, give me another tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác one way or another bằng cách này hay bằng cách khác one after another lần lượt người nọ sau người kia taken one another with tính gộp cả cái nọ bù cái kia người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như you will never see much another anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa) Idioms: one another lẫn nhau love one another hãy yêu thương lẫn nhau