another
/ə'nʌðə/
tính từ
khác
    another time lần khác
    that's another matter đó là một vấn đề khác
nữa, thêm... nữa
    another cup of tea một tách trà nữa
    another ten years thêm mười năm nữa
giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là
    he is another Shakespeare anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
    you will never see such another man anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa
đại từ
người khác, cái khác; người kia, cái kia
    I don't like this book, give me another tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
    one way or another bằng cách này hay bằng cách khác
    one after another lần lượt người nọ sau người kia
    taken one another with tính gộp cả cái nọ bù cái kia
người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như
    you will never see much another anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa)
Idioms:
one another
lẫn nhau
    love one another hãy yêu thương lẫn nhau

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co