collapsable
/kə'læpsəbl/
danh từ
sự đổ nát (toà nhà)
sự gãy vụn ra
sự suy sụp, sự sụp đổ (một chính phủ)
sự sụt giá, sự phá giá (tiền)
(y học) sự xẹp
sự chán nản bạc nhược; sự thất vọng; sự sa sút tinh thần

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co