Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
air terminal


noun
a terminal that serves air travelers or air freight
Syn:
airport terminal
Hypernyms:
terminal, terminus, depot
Part Holonyms:
airport, airdrome, aerodrome, drome
Part Meronyms:
gate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.