Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gee


I - noun
a unit of force equal to the force exerted by gravity;
used to indicate the force to which a body is subjected when it is accelerated (Freq. 2)
Syn:
g, g-force
Hypernyms:
force unit

II - verb
1. turn to the right side
- the horse geed
Hypernyms:
turn
Verb Frames:
- Something ----s
2. give a command to a horse to turn to the right side
Hypernyms:
exclaim, cry, cry out, outcry, call out, shout
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    g g-force
Related search result for "gee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.