Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
railroad terminal


noun
terminal where trains load or unload passengers or goods (Freq. 1)
Syn:
railway station, railroad station, train station, train depot
Hypernyms:
terminal, terminus, depot
Hyponyms:
whistle stop, flag stop, way station


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.