Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reverse transcriptase inhibitor


noun
an antiviral drug that inhibits the action of reverse transcriptase in retroviruses such as HIV
Hypernyms:
antiviral, antiviral agent, antiviral drug
Hyponyms:
non-nucleoside reverse transcriptase inhibitor, NNRTI, nucleoside reverse transcriptase inhibitor, NRTI


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.