Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
work of art
háo hức
split infinitive
draw string
nốt ruồi
giải binh
icon
administer
長
附
adminiculum
ca khúc
yourself
nectar
spin
psychoactive
瞒
college
tối hậu thư
currently
sân khấu
stage
xót xa
万万
đế chế
cunning
rung
-{to shake}흔들다, 진동하다, 흩뿌리다, 휘두르다, 흔들어 깨우다, 흔들어 떨어뜨리다, 떨어버리다, 흔들리게 하다, 떨다, 진동하다, 전음을 쓰다, 악수하다, ~ afoot 댄스하다, ~ hands 악수하다, ~ oneself together 용기를 내다
-{to shake down}
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co