Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tai nạn lao động


[tai nạn lao động]
accident at work; industrial accident
Người bị tai nạn lao động
Victim of an industrial accident; Person injured at work



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.