Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
to be about to




to+be+about+to
thành ngữ about
to be about to do something
định làm gì ngay tức khắp, sắp làm gì
we're about to start
chúng tôi sắp khởi hành
I'm not about to admit feat
tôi nhất định không chịu thua
as I was about to say when you interrupted me
khi tôi định nói thì anh lại ngắt lời tôi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.