|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lubricity rc=CB1FF077.png> | dâm ô, dâm dục, tà dâm |
lubricity | [lu:'brisiti] |  | danh từ | | |  | tính chất nhờn, tính chất trơn; tính dễ trượt |
/lu:'brisiti/
danh từ
tính chất nhờn, tính chất trơn; tính dễ trượt
tính không trung thực, tính giả dối, tính xảo quyệt
t |
|