partitive
partitive | ['pɑ:titiv] |  | tính từ | | |  | (ngôn ngữ học) có định lượng (một phần); bộ phận | | |  | partitive adjective | | | tính từ bộ phận |  | danh từ | | |  | (ngôn ngữ học) từ định lượng; từ hoặc cụm từ bộ phận | | |  | 'some' and 'any' are partitives | | | 'some' và 'any' là những từ bộ phận |
/'pɑ:titiv/
danh từ
(ngôn ngữ học) bộ phận partitive adjective tính từ bộ phận
|
|