Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
advertisement



    advertisement /əd'və:tismənt/
danh từ
sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài...)
tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường...)
!advertisement column
cột quảng cáo, mục quảng cáo
    Chuyên ngành kinh tế
quảng cáo nhỏ
quảng cáo phân loại
rao vặt
sự quảng cáo
tờ quảng cáo
    Chuyên ngành kỹ thuật
quảng cáo
sự quảng cáo

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.