Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
banana



/bə'nɑ:nə/

danh từ
(thực vật học) cây chuối
quả chuối
    a hand of banana một nải chuối
    a bunch of banana một buồng chuối

Related search result for "banana"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.