Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
combine



    combine /'kɔmbain/
danh từ
(thương nghiệp) côngbin, xanhđica
    a wheat combine côngbin lúa mì
máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester)
động từ
kết hợp, phối hợp
    to combine forces phối hợp các lực lượng
    combined operation (quân sự) cuộc hành quân phối hợp
(hoá học) hoá hợp
(toán học) tổ hợp
    Chuyên ngành kinh tế
cacten
côngbin
liên minh công nghiệp
nghiệp hội
phường
tơrơt
vạn
xanhđica
    Chuyên ngành kỹ thuật
kết hợp
liên kết
nhà máy liên hợp
máy liên hợp
phối hợp
sự kết hợp
tổ hợp
    Lĩnh vực: toán & tin
tổ hợp (chương trình)
tổ hợp lại
    Lĩnh vực: xây dựng
xí nghiệp liên hợp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "combine"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.