Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congratulate





congratulate
[kən'grætjuleit]
ngoại động từ
(to congratulate somebody on something) nói với ai rằng mình vui lòng về vận may hay sự thành đạt của anh ta; chúc mừng
to congratulate somebody on his marriage/new job/good exam results
chúc mừng ai nhân dịp cưới xin/có việc làm mới/thi đỗ
to congratulate oneself on/upon (doing) something
tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì; tự hào về điều gì
you can congratulate yourself on having done a good job
anh có thể tự hào là đã làm một việc tốt


/kən,grætjuleit/

ngoại động từ
chúc mừng, khen ngợi
to congratulate someone on something mừng ai về việc gì
to congratulate oneself on something tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congratulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2016 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.