Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deflower


de·flower [deflower deflowers deflowered deflowering] BrE [ˌdiːˈflaʊə(r)] NAmE [ˌdiːˈflaʊər] verb ~ sb (old-fashioned, literary)
to have sex with a woman who has not had sex before
Verb forms:

Word Origin:
late Middle English: from Old French desflourer, from a variant of late Latin deflorare, from de- (expressing removal) + Latin flos, flor- ‘a flower’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deflower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.