Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
unabridged
hiding
unassertive
synchronization
unassignable
问
queue
情
crow
unavailing
unbecoming
crowded
more
than
again
whistle
own
desktop
beat
operator
pagoda
unbeknown
processing
unbeknownst
unbounded
crude
calm
demoralization
d\demoralization
[di,mɔrəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
demoralisation
[di,mɔrəlai'zei∫n]
danh từ
sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại
sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
demoralisation
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co