Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
exciting
normative
suppose
antibody
sovereign
damage
immune body
failure
japan
can
sapless
infection
indicate
sanitary
absorb
divide
personal
hear
immune
concern
satanic
listen
satisfying
regeneration
mạnh mẽ
voice
enable
e\enable
[i'neibl]
ngoại động từ
làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
taxis enable us to see all our relatives in this city
xe taxi cho phép (giúp) chúng tôi đi thăm mọi người thân trong thành phố này
cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
disable
disenable
incapacitate
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co