Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
German measles




German+measles
['dʒə:mən'mi:zlz]
danh từ
như rubella



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.