Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ondograph




danh từ
(điện học) máy đo sóng cao tần



ondograph
['ɔndougra:f]
danh từ
(điện học) máy đo sóng cao tần


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.