Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
judy




danh từ
(thường) viết hoa, (từ lóng) cô gái; cô nàng



judy
['dʒu:di]
danh từ
(thường) viết hoa, (từ lóng) cô gái; cô nàng


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.