Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paul




danh từ
(kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ



paul
[pɔ:l]
danh từ
(kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.