Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
Your (His, Her) Majesty




Your+(His,+Her)+Majesty
thành ngữ majesty
Your (His, Her) Majesty
tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)
Bệ hạ, đức vua, hoàng hậu


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.