Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cheesecake





danh từ
bánh kem phó mát
ảnh phụ nữ đẹp dùng trong quảng cáo



cheesecake
['t∫i:zkeik]
danh từ
bánh kem
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((cũng) leg art)

[cheesecake]
saying && slang
naked flesh, bare skin
The dancer provided lots of cheesecake - lots of bare leg.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.