|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circuitously
phó từ
loanh quanh, quanh co
circuitously | [sə:'kju:itəsli] |  | phó từ | | |  | loanh quanh, quanh co | | |  | the criminal answered circuitously, so the policeman fired up | | | tên tội phạm trả lời quanh co, khiến viên cảnh sát nổi nóng |
|
|
|
|