comply
comply | [kəm'plai] |  | nội động từ | |  | tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo | |  | to comply with the rules | | tuân theo luật lệ | |  | to refuse to comply | | từ chối không tuân theo | |  | to comply with a request | | đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu |
/kəm'plai/
nội động từ
tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo to comply with the rules tuân theo luật lệ to refuse to comply từ chối không tuân theo to comply with a request đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu
|
|