Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deviously




phó từ
quanh co, không thẳng thắn



deviously
['di:vjəsli]
phó từ
quanh co, không thẳng thắn
the defendant presents his views deviously
bị đơn trình bày quan điểm của mình một cách quanh co



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.