Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flatterer




danh từ
người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ



flatterer
['flætərə]
danh từ
người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flatter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.