Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grapefruit





danh từ
(thực vật học) cây bưởi chùm
quả bưởi chùm



grapefruit


grapefruit

Grapefruits are a type of citrus fruit that sometime squirt you when you eat them.

['greipfru:t]
danh từ
(thực vật học) cây bưởi chùm
quả bưởi chùm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.