|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grapefruit 
danh từ
(thực vật học) cây bưởi chùm
quả bưởi chùm
grapefruit
grapefruit Grapefruits are a type of citrus fruit that sometime squirt you when you eat them. | ['greipfru:t] |  | danh từ | |  | (thực vật học) cây bưởi chùm | |  | quả bưởi chùm | |
|
|
|