Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grumblingly




grumblingly
['grʌmbliηli]
phó từ
càu nhàu
cằn nhằn
lẩm bẩm


/'grʌmbliɳli/

phó từ
càu nhàu
cằn nhằn
lẩm bẩm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.