Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lethargically
hôn mê
(y học) ngủ lịm
lờ phờ, thờ ơ





phó từ
lờ phờ, thờ ơ



lethargically<
[le'θɑ:dʒikəli]
phó từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.