|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
danh từ máy chất tải; thiết bị chất tải mobile loader máy chất tải lưu động cơ cấu nạp liệu (tin học) bộ nạp: chương trình nạp program louder bộ nạp chương trình người khuân vác louder
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||