Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ludicrously
nh từ
buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch





phó từ
lố lăng, lố bịch



ludicrously
['lu:dikrəsli]
phó từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.