Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neo




neo
tiền tố
mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân
neoclassical
tân cổ điển
neocolonialism
chủ nghĩa thực dân mới



tiền tố
mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân
neoclassical tân cổ điển
neocolonialism chủ nghĩa thực dân mới
tiền tố
mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân
neoclassical tân cổ điển
neocolonialism chủ nghĩa thực dân mới

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.