Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oilily




tính từ
như dầu; trơn láng
có dầu



oilily
['ɔilili]
tính từ
như dầu; trơn láng
có dầu


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.