Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plains




tính từ
thuộc người da đỏ Bắc Mỹ vùng Đồng bằng Lớn



plains
['pleinz]
tính từ
thuộc người da đỏ Bắc Mỹ vùng Đồng bằng Lớn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.