Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pothole



    Chuyên ngành kỹ thuật
hố trên mặt đường
hố trên mặt đường (đường xá)
lòng chảo nhỏ
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hố (do nước xoáy tạo thành)
    Lĩnh vực: xây dựng
hố (do nước xoáy)
lỗ rỗng (trong bê tông)
lỗ rỗng trong bêtông
ổ gà (trên bề mặt đường)
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
ổ gà trên đường


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.