|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profusely
phó từ
có nhiều, dồi dào, vô khối
rộng rãi, hoang phí, quá hào phóng
profusely | [prəfju:sli] |  | phó từ | |  | dồi dào, vô khối | |  | to bleed profusely | | chảy máu đầm đìa | |  | to sweat profusely | | đổ mồ hôi nhễ nhại | |  | to thank somebody profusely | | cảm ơn ai hết lời, rối rít cảm ơn ai |
|
|
|
|