Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reluctantly




phó từ
miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng
trơ trơ, khó bảo, khó làm



reluctantly
[ri'lʌktəntli]
phó từ
miễn cưỡng; bất đắc dĩ
after much thought, we reluctantly agreed
sau khi suy nghĩ kỹ, chúng tôi miễn cưỡng đồng ý


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.