Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resublime




ngoại động từ
thăng hoa; tái thăng hoa



resublime
[ri:sə'blaim]
ngoại động từ
thăng hoa; tái thăng hoa


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.