Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruminatively




phó từ
hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ



ruminatively
['ru:minətivli]
phó từ
hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ
gazing ruminatively out of the window
trầm ngâm nhìn ra ngoài cửa sổ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.