Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruthlessly
>
tàn nhẫn, nhẫn tâm; độc ác, không thương xót
liên tục, không ngừng
ruthless demands
yêu sách liên tục


/'ru:θlis/

tính từ
tàn nhẫn, nhẫn tâm





phó từ
tàn nhẫn, nhẫn tâm; độc ác, không thương xót
liên tục, không ngừng



ruthlessly
['ru:θlisli]
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.