Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sexually




phó từ
giới tính; nhục dục; (thuộc) các vấn đề sinh lý
(thuộc) giới tính; (thuộc) giống
liên quan đến sự sinh sản con cái
dựa trên giới tính (cách phân loại)



sexually
['sek∫uəli]
phó từ
xem sexual
sexually active
hăng hái tình dục


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.