Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
singlemindedness




danh từ
sự tập trung vào một mục đích; sự chuyên tâm

danh từ
sự tập trung vào một mục đích; sự chuyên tâm



singlemindedness
danh từ
sự tập trung vào một mục đích; sự chuyên tâm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.